Giới thiệu về sản phẩm
Kìm đo Flexible HIOKI CT9667-02 và Dây đo đồng hồ vạn năng HIOKI L9170-10 đều là những phụ kiện đo điện quan trọng từ HIOKI, phục vụ cho các nhu cầu đo lường khác nhau trong công nghiệp và kỹ thuật. Việc so sánh hai sản phẩm này giúp người dùng lựa chọn thiết bị phù hợp nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
So sánh kỹ thuật
| Thông số | HIOKI CT9667-02 | HIOKI L9170-10 |
|---|
| Dòng điện đầu vào định mức | 5000 A AC / 500 A AC | Không có thông số cụ thể |
| Dòng điện đầu vào tối đa | 10000 A liên tục | Không có thông số cụ thể |
| Băng thông | 10 Hz đến 20 kHz | Không có thông số cụ thể |
| Độ chính xác biên độ và pha | ±2 % giá trị đọc ±0.3 % giá trị toàn thang | Không có thông số cụ thể |
| Điện áp định mức tối đa đến đất | 1000 V AC (CAT III), 600 V AC (CAT IV) | Không có thông số cụ thể |
| Nhiệt độ hoạt động | -25 °C đến +65 °C | Không có thông số cụ thể |
| Chống bụi và nước | IP54 (chỉ vòng linh hoạt) | Không có thông số cụ thể |
Phân tích ưu nhược điểm
HIOKI CT9667-02
- Ưu điểm: Khả năng đo dòng điện cao, băng thông rộng, độ chính xác cao, và khả năng chống bụi và nước IP54.
- Nhược điểm: Kích thước lớn hơn và yêu cầu nguồn điện ngoài cho hoạt động liên tục.
HIOKI L9170-10
- Ưu điểm: Linh hoạt trong sử dụng với đồng hồ vạn năng, dễ dàng mang theo.
- Nhược điểm: Thiếu thông tin chi tiết về thông số kỹ thuật, có thể hạn chế trong các ứng dụng đo lường yêu cầu độ chính xác cao.
Ứng dụng điển hình
HIOKI CT9667-02
Phù hợp cho các ứng dụng đo dòng điện cao trong công nghiệp, như kiểm tra hệ thống điện lớn, bảo trì thiết bị điện.
HIOKI L9170-10
Thích hợp cho các phép đo đa dạng với đồng hồ vạn năng trong các ứng dụng sửa chữa và bảo trì điện tử.
Ước tính dựa trên thông lệ kỹ thuật; vui lòng đối chiếu datasheet để xác nhận.