So sánh tổng quan giữa HIOKI 8966 và HIOKI L9170-10
Mô-đun đầu vào tín hiệu analog HIOKI 8966 và Dây đo đồng hồ vạn năng HIOKI L9170-10 đều là những sản phẩm chất lượng cao từ HIOKI, nhưng chúng phục vụ các mục đích khác nhau trong đo lường điện. Việc so sánh hai sản phẩm này giúp người dùng hiểu rõ hơn về khả năng và ứng dụng của từng sản phẩm.
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Đặc điểm | HIOKI 8966 | HIOKI L9170-10 |
|---|
| Số kênh | 2 | Không áp dụng |
| Phạm vi đo | 5 mV đến 20 V/div | Không có thông số |
| Độ phân giải đo | 1/100 phạm vi đo | Không có thông số |
| Tốc độ lấy mẫu | 20 MS/giây | Không có thông số |
| Độ chính xác đo | ±0.5% toàn thang đo | Không có thông số |
| Kích thước | 106 mm W × 19.8 mm H × 196.5 mm D | Không có thông số |
| Khối lượng | 250 g | Không có thông số |
Phân tích ưu nhược điểm
HIOKI 8966
- Ưu điểm: Khả năng đo điện áp chính xác với độ phân giải cao, tốc độ lấy mẫu nhanh, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao.
- Nhược điểm: Kích thước và khối lượng có thể không phù hợp cho các ứng dụng di động.
HIOKI L9170-10
- Ưu điểm: Linh hoạt, dễ sử dụng với đồng hồ vạn năng, phù hợp cho các ứng dụng đo lường cơ bản.
- Nhược điểm: Thiếu thông tin chi tiết về thông số kỹ thuật, có thể hạn chế trong các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao.
Ứng dụng điển hình
HIOKI 8966
Thích hợp cho các phòng thí nghiệm và các ứng dụng công nghiệp yêu cầu đo lường điện áp chính xác và tốc độ cao.
HIOKI L9170-10
Phù hợp cho các kỹ sư điện và kỹ thuật viên cần một giải pháp đo lường linh hoạt và dễ sử dụng với đồng hồ vạn năng.