

Trong lĩnh vực đo lường và phân tích chất lượng điện năng, việc lựa chọn thiết bị phù hợp là rất quan trọng. Hai sản phẩm nổi bật trong danh mục này là Thiết bị phân tích công suất HIOKI PW8001 và Hioki 3337-02. Cả hai đều cung cấp các tính năng mạnh mẽ nhưng có những điểm khác biệt đáng chú ý.
| Thông số | HIOKI PW8001 | Hioki 3337-02 |
|---|---|---|
| Dạng mạch đo | 1 pha 2 dây, 1 pha 3 dây, 3 pha 3 dây, 3 pha 4 dây | 1 pha 2 dây, 1 pha 3 dây, 3 pha 3 dây, 3 pha 4 dây |
| Số kênh đo | Tối đa 8 unit | 4 kênh điện áp, 4 kênh dòng điện |
| Độ chính xác công suất | 0.01% đến 0.4% tùy tần số | ±0.1% rdg. ±0.1% f.s. |
| Dải đo điện áp | 6 V đến 1500 V | 15 V đến 1000 V |
| Dải đo dòng điện | 100 mA đến 50 kA | 200 mA đến 50 A |
| Đo sóng hài | Phân tích tối đa bậc 500 | Phân tích tối đa bậc 50 |
| Giao diện | USB, LAN, GP-IB, RS-232C | RS-232C, LAN |
| Kích thước | 430 mm × 221 mm × 361 mm | 305 mm × 132 mm × 256 mm |
| Khối lượng | 14 kg | 5.6 kg |
Thiết bị HIOKI PW8001 lý tưởng cho các ứng dụng công nghiệp lớn, nơi cần đo lường chính xác và phân tích sóng hài chi tiết. Trong khi đó, Hioki 3337-02 phù hợp cho các phòng thí nghiệm và ứng dụng cần tính linh hoạt cao với khả năng phân tích dạng sóng tức thời.
Việc lựa chọn giữa hai sản phẩm này nên dựa trên nhu cầu cụ thể của người dùng, cân nhắc giữa độ chính xác, khả năng phân tích và tính linh hoạt.
HIOKI PQ3100-92 và Hioki 3337-02 là hai thiết bị phân tích công suất hàng đầu, mỗi sản phẩm có những ưu điểm riêng biệt. PQ3100-92 nổi bật với khả năng phân tích đa pha và bộ nhớ lớn, trong khi 3337-02 cung cấp độ chính xác cao và khả năng đo lường đa dạng. Bài viết này sẽ so sánh chi tiết các thông số kỹ thuật và ứng dụng thực tế của từng sản phẩm, giúp bạn đưa ra quyết định mua hàng thông minh.

Ampe kìm đo công suất AC HIOKI CM3286-50 và Máy phân tích công suất Hioki 3337-02 đều là những thiết bị đo lường chất lượng điện năng cao cấp, phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp và kỹ thuật. CM3286-50 nổi bật với khả năng đo sóng hài và tính năng đo đa dạng trong khi 3337-02 cung cấp độ chính xác cao và khả năng phân tích chi tiết với nhiều kênh đo. Lựa chọn giữa hai sản phẩm này phụ thuộc vào nhu cầu cụ thể về độ chính xác, khả năng đo và phân tích của người dùng.

Dây đo HIOKI L2231 và L9170-10 là hai phụ kiện đo điện phổ biến, được thiết kế để hỗ trợ các kỹ sư và người mua kỹ thuật trong việc đo lường chính xác. Bài viết này phân tích các điểm mạnh và yếu của từng sản phẩm, đồng thời đề xuất các trường hợp sử dụng điển hình. Mặc dù không có thông số kỹ thuật chi tiết, chúng tôi sẽ đưa ra các ước tính dựa trên thông lệ kỹ thuật để hỗ trợ quyết định mua hàng.

Dây đo HIOKI 9772 và L9170-10 là hai sản phẩm phụ kiện đo điện từ nhà sản xuất HIOKI, nổi bật với các tính năng kỹ thuật khác nhau. Dây đo 9772 có chiều dài tổng cộng 1921 mm và khả năng chịu điện áp 60 V DC, phù hợp cho các ứng dụng cần độ dài lớn. Trong khi đó, dây đo L9170-10, mặc dù không có thông số kỹ thuật chi tiết, vẫn là lựa chọn phổ biến cho các kỹ sư điện nhờ vào tính linh hoạt và độ tin cậy. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các điểm mạnh và yếu của từng sản phẩm, giúp người dùng đưa ra quyết định mua hàng thông minh.