Giới thiệu về HIOKI PQ3100-92 và Hioki 3337-02
Trong lĩnh vực phân tích công suất và chất lượng điện năng, HIOKI PQ3100-92 và Hioki 3337-02 là hai sản phẩm nổi bật, được thiết kế để đáp ứng nhu cầu đo lường và phân tích phức tạp. Cả hai thiết bị đều mang lại những tính năng vượt trội, nhưng có sự khác biệt rõ rệt về khả năng và ứng dụng thực tế.
So sánh thông số kỹ thuật
| Thông số | HIOKI PQ3100-92 | Hioki 3337-02 |
|---|
| Phân tích pha | 2 pha, 1 pha 2 dây, 3 pha, 3 pha 3 dây, 3 pha 4 dây | 1 pha 2 dây, 1 pha 3 dây, 3 pha 3 dây, 3 pha 4 dây |
| Dải điện áp | 1000.0 V rms hoặc DC | AC/DC 15 V đến 1000 V |
| Dải hiện tại | 50.000 mA AC đến 5.0000 kA AC | AC/DC 200 mA đến 50 A |
| Phạm vi công suất | 50.000 W đến 6.0000 MW | 3.0000 W đến 150.00 kW |
| Độ chính xác | Điện áp: ± 0.2%, Dòng điện: ± 0.1% | ±0.1% rdg. ±0.1% f.s. |
| Bộ nhớ | Ghi tối đa 1 năm | Không có thông tin cụ thể |
| Giao tiếp | SD/SDHC, RS-232C, LAN, USB | RS-232C, LAN |
| Kích thước và khối lượng | 300 mm x 211 mm x 68 mm, 2.5 kg | 305 mm x 132 mm x 256 mm, 5.6 kg |
Phân tích ưu điểm và nhược điểm
HIOKI PQ3100-92
- Ưu điểm: Khả năng phân tích đa pha, bộ nhớ lớn, giao tiếp đa dạng.
- Nhược điểm: Khối lượng nhẹ có thể ảnh hưởng đến độ ổn định trong một số ứng dụng.
Hioki 3337-02
- Ưu điểm: Độ chính xác cao, khả năng đo lường đa dạng, tích hợp đầu ra D/A.
- Nhược điểm: Khối lượng lớn hơn, không có thông tin về bộ nhớ dài hạn.
Ứng dụng thực tế
HIOKI PQ3100-92: Phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu phân tích đa pha và lưu trữ dữ liệu dài hạn, như trong các nhà máy sản xuất lớn.
Hioki 3337-02: Thích hợp cho các ứng dụng cần độ chính xác cao và phân tích chi tiết, như trong các phòng thí nghiệm nghiên cứu.
Kết luận
Việc lựa chọn giữa HIOKI PQ3100-92 và Hioki 3337-02 phụ thuộc vào nhu cầu cụ thể của bạn. Nếu cần phân tích đa pha và lưu trữ dữ liệu dài hạn, PQ3100-92 là lựa chọn lý tưởng. Ngược lại, nếu độ chính xác và khả năng đo lường đa dạng là ưu tiên, 3337-02 sẽ là sự lựa chọn phù hợp.